AUDIO BÀI HỌC
| Audio | Từ và Nghĩa |
|---|---|
不 / bù /không | |
请 / qǐng /xin, mời | |
美 国 人 / měi guó rén /người mỹ | |
问 / wèn /hỏi | |
普 通 话 / pǔ tōng huà /tiếng phổ thông | |
美 国 / měi guó /nước mỹ | |
我 / wǒ /tôi | |
说 / shuō /nói | |
你 / nǐ /bạn | |
会 / huì /biết, sẽ, cuộc họp, hội nghị | |
英 文 / yīng wén /tiếng anh | |
吗 / ma /không, phải không ? | |
对 不 起 / duì bù qǐ /xin lỗi | |
是 / shì /là, phải是...的 / shì...de /vào...đã | |
一 点 儿 / yī diǎn ér /một ít, một chút |
rê chuột trái để viết
