AUDIO BÀI HỌC
| Audio | Từ và Nghĩa |
|---|---|
六 / liù /6 | |
七 / qī /7 | |
那 么 / nà me /thế thì, như thế | |
吧 / ba /đi, nha, nhé, chứ, hả | |
今 天 / jīn tiān /hôm nay | |
晚 上/ wǎn shàng /buổi tối | |
晚 饭 / wǎn fàn /cơm tối | |
十 / shí /mười, mươi | |
明 天 / míng tiān /ngày mai | |
见 / jiàn /thấy, gặp |
rê chuột trái để viết
