AUDIO BÀI HỌC
| Audio | Từ và Nghĩa |
|---|---|
明 白 / míng bai /hiểu | |
哪 儿 / nǎ ér /đâu?, nào ? | |
街 / jiē /phố | |
在 / zài /vào, ở, đang | |
这 儿 / zhè ér /đây, chỗ | |
路 / lù /đường | |
长 安 / cháng ān /Trường an | |
什 么 / shén me /nào, gì, cái gì ? | |
那 儿 / nà ér /đó, chỗ | |
学 院 / xué yuàn /học viện |
rê chuột trái để viết
